quang tử
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Hạt cơ bản của ánh sáng: "quang tử" là hạt mang năng lượng của bức xạ điện từ, đặc biệt là ánh sáng, không có khối lượng nghỉ và di chuyển với tốc độ ánh sáng trong chân không. Trong vật lý hiện đại, quang tử là đơn vị lượng tử của ánh sáng và các dạng bức xạ điện từ khác.
- Lượng tử ánh sáng: "quang tử" cũng được dùng để chỉ một gói năng lượng nhỏ nhất của ánh sáng, thể hiện tính chất hạt của sóng điện từ.
Ví dụ sử dụng
- (Quang tử là hạt không có khối lượng khi đứng yên.)
- (Ánh sáng bao gồm nhiều hạt quang tử riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"năng lượng quang tử": năng lượng mà một quang tử mang theo, tỷ lệ thuận với tần số của sóng ánh sáng.
- Năng lượng quang tử được tính bằng công thức E = hf. (Năng lượng của quang tử bằng hằng số Planck nhân với tần số.)
"hiệu ứng quang điện": hiện tượng quang tử giải phóng electron khỏi bề mặt kim loại.
- Hiệu ứng quang điện chứng minh bản chất hạt của quang tử. (Hiệu ứng quang điện cho thấy quang tử có tính chất hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Photon (danh từ): từ mượn tiếng Anh, đồng nghĩa với "quang tử" trong vật lý.
- Photon là tên gọi quốc tế của quang tử. (Photon là thuật ngữ quốc tế cho quang tử.)
Lượng tử ánh sáng (cụm danh từ): cách diễn đạt khác của quang tử.
- Lượng tử ánh sáng mang năng lượng rời rạc. (Quang tử có năng lượng xác định, không liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Photon: hạt ánh sáng cơ bản.
- Lượng tử bức xạ: hạt mang năng lượng của bức xạ điện từ.
Thành ngữ liên quan
- Quang tử tự do: quang tử không bị tương tác với vật chất, di chuyển tự do trong không gian.
- Quang tử tự do truyền đi với tốc độ ánh sáng. (Quang tử không bị cản trở di chuyển nhanh nhất trong vũ trụ.)