quang tử

quang tử

Mỗi quang tử mang một lượng năng lượng xác định.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật học):
    • Hạt cơ bản của ánh sáng: "quang tử" hạt mang năng lượng của bức xạ điện từ, đặc biệt ánh sáng, không khối lượng nghỉ di chuyển với tốc độ ánh sáng trong chân không. Trong vật hiện đại, quang tử đơn vị lượng tử của ánh sáng các dạng bức xạ điện từ khác.
    • Lượng tử ánh sáng: "quang tử" cũng được dùng để chỉ một gói năng lượng nhỏ nhất của ánh sáng, thể hiện tính chất hạt của sóng điện từ.
dụ sử dụng
  • (Quang tử hạt không khối lượng khi đứng yên.)
  • (Ánh sáng bao gồm nhiều hạt quang tử riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "năng lượng quang tử": năng lượng một quang tử mang theo, tỷ lệ thuận với tần số của sóng ánh sáng.

    • Năng lượng quang tử được tính bằng công thức E = hf. (Năng lượng của quang tử bằng hằng số Planck nhân với tần số.)
  • "hiệu ứng quang điện": hiện tượng quang tử giải phóng electron khỏi bề mặt kim loại.

    • Hiệu ứng quang điện chứng minh bản chất hạt của quang tử. (Hiệu ứng quang điện cho thấy quang tử tính chất hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Photon (danh từ): từ mượn tiếng Anh, đồng nghĩa với "quang tử" trong vật .

    • Photon tên gọi quốc tế của quang tử. (Photon thuật ngữ quốc tế cho quang tử.)
  • Lượng tử ánh sáng (cụm danh từ): cách diễn đạt khác của quang tử.

    • Lượng tử ánh sáng mang năng lượng rời rạc. (Quang tử năng lượng xác định, không liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Photon: hạt ánh sáng cơ bản.
  • Lượng tử bức xạ: hạt mang năng lượng của bức xạ điện từ.
Thành ngữ liên quan
  • Quang tử tự do: quang tử không bị tương tác với vật chất, di chuyển tự do trong không gian.
    • Quang tử tự do truyền đi với tốc độ ánh sáng. (Quang tử không bị cản trở di chuyển nhanh nhất trong vũ trụ.)

Từ chứa "quang tử"